CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:đồng ý (v)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:chấp nhận (v)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:từ chối (v)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:trang trí (v)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:bên ngoài (adv)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:khuyên (ai đó) (v)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:sự thật (n)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:nặng (adj)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:bận rộn (adj)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNGDịch từ sau sang tiếng Anh:lời mời (n)